Pages

Saturday, August 29, 2026

Nhà văn Nguyễn Ngọc Tư

  Người gửi hồn quê vào từng câu chuyện nhỏ 

Nguyễn Ngọc Tư, một cái tên đã trở thành biểu tượng trong văn học Việt Nam đương đại, là nhà văn của những câu chuyện mộc mạc, chân thực, đậm chất Nam Bộ. Với ngòi bút tinh tế, chị không chỉ kể chuyện mà còn gieo vào lòng người đọc những hạt giống của cảm xúc, suy tư và tình yêu dành cho con người, quê hương. Từ vùng đất Cà Mau xa xôi, nơi sông nước mênh mông và cuộc sống giản dị, Nguyễn Ngọc Tư đã bước ra thế giới văn chương với một phong cách độc đáo, để lại dấu ấn sâu đậm không chỉ trong lòng độc giả Việt Nam mà còn vươn xa ra quốc tế.

Giới thiệu tác giả 

Nguyễn Ngọc Tư sinh năm 1976 tại xã Tân Duyệt, huyện Đầm Dơi, tỉnh Cà Mau – một vùng đất cuối cùng của Tổ quốc, nơi mà thiên nhiên và con người hòa quyện trong một mối dây bền chặt. Tuổi thơ của chị gắn liền với những cánh đồng lúa, dòng sông hiền hòa và cuộc sống lao động nhọc nhằn của người dân miền Tây Nam Bộ. Gia đình khó khăn đã buộc chị phải nghỉ học khi đang học lớp 10, nhưng chính những ngày “vào đời sớm” ấy đã trở thành nguồn cảm hứng lớn cho sự nghiệp sáng tác sau này. Văn chương, với Nguyễn Ngọc Tư, không chỉ là đam mê mà còn là cách để chị giải tỏa những cảm xúc dồn nén, gửi gắm những câu chuyện về con người và cuộc sống quanh mình.


Chị từng tâm sự rằng viết lách ban đầu không phải để kiếm sống hay để nổi tiếng, mà đơn giản là vì “buồn quá không biết nói chuyện cùng ai nên tìm cách trút vào trang viết”. Chính sự chân thành và giản dị ấy đã giúp chị chạm đến trái tim độc giả. Năm 2000, Nguyễn Ngọc Tư bất ngờ tỏa sáng khi giành giải Nhất cuộc thi Văn học Tuổi 20 do Nhà xuất bản Trẻ tổ chức với tập truyện ngắn Ngọn đèn không tắt. Tác phẩm này không chỉ đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp của chị mà còn khẳng định một tài năng trẻ đầy triển vọng trong nền văn học Việt Nam.

Phong cách sáng tác mang đậm hồn quê Nam Bộ

Nguyễn Ngọc Tư là nhà văn của miền Tây Nam Bộ, và điều này thể hiện rõ nét qua từng tác phẩm của chị. Giọng văn của chị đậm chất Nam Bộ – mềm mại, chậm rãi, trữ tình nhưng không kém phần sâu cay. Chị viết về những con người bình dị, những số phận éo le, những mảnh đời chìm nổi giữa dòng chảy của cuộc sống. Ngôn ngữ trong văn chị là thứ ngôn ngữ đời thường, gần gũi, mang âm hưởng của tiếng nói miền quê sông nước, nhưng lại được sử dụng một cách tinh tế, giàu hình ảnh và cảm xúc.


Bối cảnh trong các tác phẩm của Nguyễn Ngọc Tư thường là những cánh đồng lúa bạt ngàn, những con sông uốn lượn, những xóm làng heo hút nơi miền Tây. Qua đó, chị không chỉ tái hiện một không gian sống động mà còn làm sống dậy văn hóa, tập quán và tâm hồn của người dân Nam Bộ. Đọc văn chị, người ta như nghe thấy tiếng nước chảy, tiếng gió thổi qua lau sậy, tiếng nói cười của những con người chân chất mà giàu tình cảm.

Nhân vật trong truyện của Nguyễn Ngọc Tư thường là những người lao động bình thường – nông dân, ngư dân, những người phụ nữ Nam Bộ kiên cường, đảm đang nhưng cũng đầy nỗi niềm. Họ không phải là những anh hùng vĩ đại, mà là những con người nhỏ bé, đối mặt với những khó khăn, mất mát trong cuộc sống. Chị khắc họa họ với sự đồng cảm sâu sắc, để rồi qua từng câu chuyện, người đọc tìm thấy chính mình trong những nỗi buồn, niềm vui, khát vọng của họ.

Một đặc điểm nổi bật trong sáng tác của Nguyễn Ngọc Tư là sự hòa quyện giữa hiện thực và huyền ảo. Chị không ngại đưa vào truyện những yếu tố kỳ bí, mơ màng, nhưng tất cả đều được đặt trong một bối cảnh rất đời, rất thực. Điều này tạo nên một chất thơ đặc trưng, khiến tác phẩm của chị vừa gần gũi vừa sâu lắng, vừa thực tế vừa bay bổng.

Sự nghiệp văn học

Sự nghiệp văn học của Nguyễn Ngọc Tư gắn liền với hàng loạt tác phẩm xuất sắc, trong đó nổi bật nhất phải kể đến Cánh Đồng Bất Tận (2005). Tập truyện ngắn này không chỉ là một hiện tượng xuất bản mà còn là một cột mốc quan trọng trong văn học Việt Nam đương đại. Cánh đồng bất tận kể về những số phận trôi nổi trên dòng đời, với nhân vật chính là một gia đình sống lênh đênh trên ghe, đối mặt với nghèo khó, đau khổ và những vết thương lòng không thể lành. Tác phẩm chạm đến lòng người bằng sự chân thực, ám ảnh và sâu sắc, để lại dư âm day dứt trong lòng độc giả.

“Cánh Đồng Bất Tận” không chỉ thành công trong nước mà còn vươn xa ra thế giới. Tác phẩm được dịch sang nhiều ngôn ngữ như tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Thụy Điển, tiếng Đức và nhận được nhiều giải thưởng danh giá, trong đó có giải thưởng Hội Nhà văn Việt Nam năm 2006 và giải LiBeraturpreis 2018 do Hiệp hội Quảng bá Văn học Châu Á, Châu Phi và Mỹ Latin tại Đức trao tặng. Bộ phim chuyển thể từ truyện ngắn cùng tên, ra mắt năm 2010, cũng đạt được nhiều thành công, khẳng định sức sống mãnh liệt của câu chuyện mà Nguyễn Ngọc Tư đã viết.

Trước Cánh đồng bất tận, “Ngọn Đèn Không Tắt” (2000) là tác phẩm đầu tay đưa tên tuổi Nguyễn Ngọc Tư đến với công chúng. Tập truyện ngắn này mang đậm chất Nam Bộ, kể về những con người chân chất, kiên cường và tình nghĩa. Dù không sâu sắc và hoàn thiện như những tác phẩm sau này, Ngọn đèn không tắt vẫn ghi dấu bằng sự mộc mạc, giản dị và cảm xúc chân thành, giúp chị giành được nhiều giải thưởng như giải Mai Vàng và giải B của Hội Nhà văn Việt Nam.

Ngoài hai tác phẩm tiêu biểu trên, Nguyễn Ngọc Tư còn để lại dấu ấn với nhiều tập truyện ngắn và tản văn khác như “Gió Lẻ Và 9 Câu Chuyện Khác” (2008), “Khói Trời Lộng Lẫy” (2019), “Trôi” (2023), “Tiếng Gọi Chân Trời” (2025). Mỗi tác phẩm là một hành trình khám phá mới, nơi chị tiếp tục kể những câu chuyện về con người, về sự cô đơn, mất mát và khát vọng sống. Khói trời lộng lẫy, chẳng hạn, là tập hợp những truyện ngắn xoay quanh thân phận người phụ nữ, với nỗi buồn và sự mong manh được khắc họa đầy tinh tế. Trong khi đó, Trôi lại mang đến một thế giới bất định, nơi con người dạt trôi trong hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời.

Một số tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Ngọc Tư

1. Trôi


Trôi” xoay quanh câu chuyện của những con người sống trên một cù lao đang dần tan rã – một hình ảnh ẩn dụ cho sự đổi thay, mất mát và sự bất lực trước thời gian. Nhân vật chính, một cô gái trẻ, đối diện với lựa chọn giữa việc bám víu vào những gì còn sót lại của quê hương hay để bản thân “trôi” đi, tìm kiếm một lối thoát cho chính mình. Câu nói mở đầu tác phẩm: “Em thà trôi một mình. Nhưng những gì còn sót lại của một cù lao phân rã chẳng là bao. Vài ba mái nhà lấp ló trên mặt nước, vài ba con người bám vào đó sống nốt quãng đời thừa” đã phần nào hé lộ không khí u hoài, trĩu nặng của câu chuyện.

Nguyễn Ngọc Tư tiếp tục sử dụng ngòi bút tinh tế để khắc họa những số phận nhỏ bé nhưng đầy sức sống. Tác phẩm không chỉ kể về sự tan rã của một vùng đất mà còn phản ánh sự phân rã trong tâm hồn con người – những mối quan hệ rạn nứt, những ký ức phai mờ và khát vọng tìm lại ý nghĩa cuộc đời. Xen lẫn trong đó là chất huyền ảo đặc trưng của chị, nơi thực và mơ đan cài, tạo nên một không gian vừa gần gũi vừa xa xăm, vừa hiện thực vừa siêu thực.

“Trôi” không phải là một câu chuyện có kết thúc rõ ràng hay giải pháp trọn vẹn. Thay vào đó, nó mời gọi người đọc cùng trôi theo dòng cảm xúc của nhân vật, để cảm nhận sự cô đơn, nỗi đau và cả những tia hy vọng le lói giữa muôn vàn mất mát. Đây là một tác phẩm đậm chất Nguyễn Ngọc Tư – buồn mà đẹp, giản dị mà sâu sắc, như một khúc hát ru của miền sông nước, vừa dịu dàng vừa ám ảnh.

2. Biển Của Mỗi Người


Biển Của Mỗi Người” là tập hợp những tản văn ngắn, mỗi bài như một mảnh ghép nhỏ, góp phần tạo nên bức tranh lớn về cuộc sống. Tác phẩm không kể một câu chuyện liền mạch mà là những lát cắt đời thường, những khoảnh khắc tưởng chừng giản dị nhưng lại chứa đựng chiều sâu cảm xúc và ý nghĩa. Nguyễn Ngọc Tư viết về những điều gần gũi: một buổi chiều mưa ở quê nhà, tiếng sóng vỗ bên bờ sông, hay nỗi nhớ nhung của những con người xa xứ. Qua đó, chị khéo léo lồng ghép những triết lý sống, những câu hỏi về hạnh phúc, sự cô đơn và ý nghĩa của sự tồn tại.

Điểm đặc biệt của tập tản văn này nằm ở cách Nguyễn Ngọc Tư nhìn nhận thế giới. Chị không chỉ quan sát mà còn cảm nhận bằng cả trái tim, để rồi biến những điều bình dị thành những câu chuyện đầy chất thơ. “Biển” trong tựa đề không chỉ là biển cả thực sự của thiên nhiên, mà còn là biển của tâm hồn mỗi người – nơi chứa đựng những sóng gió, những bình yên và cả những bí ẩn không lời giải. Mỗi bài viết là một lần chị mời gọi người đọc nhìn vào “biển” của chính mình, để tự tìm câu trả lời cho những câu hỏi mà cuộc sống đặt ra.

Giọng văn của Nguyễn Ngọc Tư trong “Biển Của Mỗi Người” vẫn giữ được nét đặc trưng: mộc mạc, chân thành, đậm chất Nam Bộ nhưng không kém phần tinh tế. Chị sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi như lời kể của một người bạn, nhưng lại có sức gợi, khiến người đọc không thể không dừng lại để suy ngẫm. Tác phẩm không chỉ là một cuốn sách để đọc, mà còn là một người bạn đồng hành, giúp ta lắng lại giữa nhịp sống hối hả để nghe tiếng nói từ sâu thẳm trong lòng.

3. Gió Lẻ Và 9 Câu Chuyện Khác

Gió Lẻ Và 9 Câu Chuyện Khác” tập trung vào những câu chuyện đời thường, giản dị nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc và ý nghĩa. Nguyễn Ngọc Tư, với ngòi bút tinh tế và giàu chất thơ, tiếp tục kể về những con người nhỏ bé ở miền Tây Nam Bộ – những người nông dân, người phụ nữ, những số phận trôi nổi giữa dòng đời đầy biến động. Truyện ngắn “Gió Lẻ” mở đầu tập sách là câu chuyện về một người phụ nữ sống cô đơn trong căn nhà bên dòng sông, nơi những cơn gió lẻ thổi qua như mang theo nỗi buồn, ký ức và những mất mát không thể nguôi ngoai. Qua đó, tác giả khéo léo phác họa bức tranh về sự cô độc, sự mong manh của hạnh phúc và những vết thương lòng âm ỉ.

9 câu chuyện còn lại trong tập sách là những mảng màu đa dạng của cuộc sống. Có câu chuyện về tình yêu không trọn vẹn, nơi nhân vật phải đối mặt với sự chia cắt và nỗi đau thầm lặng; có câu chuyện về tình thân gia đình, nơi những rạn nứt dần được hàn gắn qua thời gian và sự thấu hiểu; và cũng có những câu chuyện mang hơi hướng huyền ảo, kỳ bí, đan xen giữa thực tại và giấc mơ, tạo nên một không gian đặc trưng của Nguyễn Ngọc Tư – vừa gần gũi, vừa xa xăm, vừa hiện thực, vừa mơ màng. Dù mỗi truyện ngắn mang một sắc thái riêng, tất cả đều được kết nối bởi giọng văn mộc mạc, trữ tình, đậm chất Nam Bộ, giàu hình ảnh và đầy sức gợi.

Tác phẩm không chỉ đơn thuần là những câu chuyện kể mà còn là lời mời gọi người đọc dừng lại để suy ngẫm về cuộc đời, về những điều tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại chứa đựng ý nghĩa sâu xa. Qua từng nhân vật, Nguyễn Ngọc Tư mang đến sự đồng cảm sâu sắc, khiến người đọc như thấy chính mình trong những nỗi niềm rất thật, rất đời của họ. Đây là cuốn sách dành cho những ai yêu thích văn chương tinh tế, những ai muốn tìm kiếm sự an ủi và thấu hiểu qua những câu chuyện giản dị nhưng thấm thía.

4. Không Ai Qua Sông

Không Ai Qua Sông” xoay quanh câu chuyện về một nhóm người sống trên một con thuyền, lênh đênh giữa dòng sông rộng lớn – một biểu tượng cho sự trôi nổi, bất định của cuộc đời. Nhân vật chính, một người phụ nữ tên Sáng, cùng những người đồng hành của mình, đối mặt với những biến cố khắc nghiệt của thiên nhiên và xã hội. Dòng sông trong truyện không chỉ là bối cảnh mà còn là một nhân vật vô hình, vừa là nơi nuôi dưỡng sự sống, vừa là ranh giới chia cắt, ngăn cách con người với những bến bờ mà họ khao khát chạm tới. Câu chuyện mở đầu với hình ảnh một cơn lũ lớn, cuốn trôi mọi thứ, để lại những mảnh đời chênh vênh giữa sống và chết, giữa hy vọng và tuyệt vọng.

Nguyễn Ngọc Tư tiếp tục sử dụng ngòi bút tinh tế để khắc họa những con người nhỏ bé, bình dị nhưng mang trong mình những nỗi đau sâu thẳm. Tác phẩm không chỉ kể về sự sinh tồn mà còn đào sâu vào những mối quan hệ phức tạp giữa các nhân vật – tình thân, tình yêu, và cả những hận thù âm ỉ. Qua đó, chị đặt ra câu hỏi day dứt: liệu con người có thể vượt qua dòng sông của số phận để tìm thấy bến bờ của chính mình, hay tất cả chỉ là một hành trình vô định mà “không ai qua sông”?

5. Khói Trời Lộng Lẫy

Khói Trời Lộng Lẫy” gồm 11 truyện ngắn, mỗi truyện là một mảnh ghép cảm xúc, khắc họa những số phận mong manh, những nỗi cô đơn, khao khát yêu thương và sự giằng xé nội tâm. Tác phẩm tiêu đề “Khói Trời Lộng Lẫy” kể về một cô gái mang theo đứa em trai nhỏ bỏ trốn khỏi cuộc sống phố thị để tìm về một nơi chốn mới, nơi ký ức, thực tại và ước mơ đan xen. Qua hành trình ấy, Nguyễn Ngọc Tư không chỉ tái hiện những mất mát của nhân vật mà còn gợi lên sự lộng lẫy của những điều tưởng chừng nhỏ bé – như khói trời tan mau nhưng lại đẹp đến nao lòng.

Các truyện trong tập sách chủ yếu tập trung vào thân phận người phụ nữ miền Tây Nam Bộ – những người mẹ, người chị, người vợ – với nỗi buồn bao quanh họ: sự cô đơn trong gia đình, khát khao được yêu thương, và những vết thương lòng không thể nói thành lời. Nguyễn Ngọc Tư sử dụng giọng văn mộc mạc, đậm chất Nam Bộ, kết hợp với những hình ảnh giàu sức gợi như cánh đồng, dòng sông, hay làn khói mỏng manh, để tạo nên một không gian vừa thực tế vừa mơ hồ, vừa gần gũi vừa ám ảnh. Chị khéo léo đan cài yếu tố huyền ảo vào hiện thực, khiến mỗi câu chuyện không chỉ là một lát cắt đời sống mà còn là một lời thì thầm về những điều sâu kín trong tâm hồn.

“Khói Trời Lộng Lẫy” không mang đến những cái kết trọn vẹn hay giải pháp rõ ràng. Thay vào đó, nó để lại trong lòng người đọc những khoảng trống để suy ngẫm, những cảm giác day dứt xen lẫn với sự đồng cảm. Đây là một tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Ngọc Tư, nơi chị tiếp tục khẳng định tài năng kể chuyện và khả năng chạm đến trái tim người đọc bằng sự chân thành và tinh tế.

6. Tiếng Gọi Chân Trời


Tiếng Gọi Chân Trời” xoay quanh những câu chuyện về con người trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi họ bị cuốn vào những cuộc “đi/về”, những mất mát và còn lại của các chuẩn mực sống, cũng như những mối quan hệ ấm lạnh của cuộc đời. Tác phẩm khắc họa những nhân vật như những cánh diều chao đảo, cố gắng giữ trạng thái cân bằng mong manh giữa dòng chảy cuộc sống đầy biến động. Họ mang trong mình những khát vọng bình dị, nhưng cũng phải đối mặt với hy sinh và tổn thương. Dù kiệt sức, họ vẫn bước tiếp, bởi phía cuối chân trời, có thể vẫn còn một vệt sáng le lói của hy vọng.

Đặc biệt, “Tiếng Gọi Chân Trời” chú trọng đến thân phận người phụ nữ – những người bị ràng buộc bởi bổn phận làm vợ, làm mẹ, đến mức dường như đánh mất chính mình ngoài những vai trò ấy. Họ bị giằng xé giữa quê nhà và nơi xa, ra đi vì những mối ràng buộc hoặc để cởi bỏ chúng. Qua từng trang viết, Nguyễn Ngọc Tư vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống hiện đại, nơi giá trị vật chất lên ngôi, và con người phải đối mặt với những thách thức trong việc tìm kiếm ý nghĩa và mục đích sống.

7. Cánh Đồng Bất Tận 

Cánh Đồng Bất Tận” gồm 14 truyện ngắn, trong đó truyện ngắn cùng tên “Cánh Đồng Bất Tận” là tác phẩm nổi bật nhất, từng được chuyển thể thành phim điện ảnh vào năm 2010. Câu chuyện kể về một gia đình sống lênh đênh trên ghe ở vùng sông nước miền Tây, gồm người cha và hai đứa con – Điền và Nương. Họ mưu sinh bằng nghề nuôi vịt chạy đồng, một công việc nhọc nhằn, trôi nổi giữa những cánh đồng ngập nước bất tận. Cuộc sống của họ không chỉ khắc nghiệt bởi thiên nhiên mà còn bị giằng xé bởi những nỗi đau nội tâm: người cha đầy mặc cảm và hà khắc sau khi bị vợ bỏ rơi, cô con gái Nương phải gánh chịu những tổn thương từ chính người thân yêu nhất, và cậu con trai Điền chứng kiến tất cả trong sự bất lực. Xen vào đó là nhân vật Sương – một cô gái điếm được gia đình này cưu mang – người mang đến chút ánh sáng hy vọng nhưng cũng làm bộc lộ rõ hơn những vết thương sâu kín.

“Cánh Đồng Bất Tận” không chỉ là câu chuyện về sự sinh tồn mà còn là một bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về những mảnh đời bị đẩy đến tận cùng của khổ đau. Qua đó, Nguyễn Ngọc Tư đặt ra những câu hỏi day dứt về tình thân, sự tha thứ và khả năng con người vượt qua nghịch cảnh. Các truyện ngắn khác trong tập sách, như “Cuối mùa nhan”, “Trăng rằm”, hay “Nhà cổ”, tiếp tục khai thác những số phận nhỏ bé, bình dị nhưng chứa đựng những nỗi niềm sâu thẳm, từ niềm vui thoáng qua đến nỗi buồn kéo dài bất tận.

Thành tựu và sức ảnh hưởng 

Sự nghiệp của Nguyễn Ngọc Tư được ghi nhận bằng hàng loạt giải thưởng uy tín. Năm 2000, “Ngọn Đèn Không Tắt” mang về cho chị giải Nhất cuộc thi Văn học Tuổi 20 và giải Mai Vàng. Năm 2006, “Cánh Đồng Bất Tận” nhận giải thưởng Hội Nhà văn Việt Nam. Năm 2008, chị được vinh danh với giải thưởng Văn học ASEAN. Đặc biệt, năm 2018, chị trở thành nhà văn Việt Nam hiếm hoi nhận giải LiBeraturpreis tại Đức, một minh chứng cho tầm ảnh hưởng quốc tế của ngòi bút chị. Gần đây nhất, năm 2025, chị được trao giải Văn học Đông Nam Á xuất sắc tại giải thưởng của tạp chí Điền Trì, tỉnh Vân Nam (Trung Quốc).

Không chỉ dừng lại ở việc sáng tác, Nguyễn Ngọc Tư còn đóng góp cho văn học bằng những dự án ý nghĩa. Năm 2018, chị triển khai một dự án trị giá 6.000 Euro để hỗ trợ sáng tác dành riêng cho nữ giới tại Việt Nam, thể hiện sự quan tâm đến thế hệ nhà văn trẻ và đặc biệt là phụ nữ trong văn chương. Năm 2019, tạp chí Forbes vinh danh chị trong Top 50 phụ nữ ảnh hưởng nhất Việt Nam, một sự công nhận xứng đáng cho những đóng góp của chị không chỉ trong văn học mà còn trong đời sống xã hội.

Con người và quan niệm sáng tác 

Nguyễn Ngọc Tư là một nhà văn kín tiếng, ít xuất hiện trước công chúng và hiếm khi nhận lời phỏng vấn. Chị sống giản dị tại Cà Mau, nơi chị sinh ra và lớn lên, và chọn cách tránh xa những ồn ào của mạng xã hội. Với chị, viết là một hành trình cá nhân, là cách để lý giải cuộc sống và đồng cảm với con người, chứ không phải để phô bày bản thân. Chị từng chia sẻ: “Tôi sáng tác bằng lý trí, luôn tránh việc phơi bày mình ra tác phẩm. Nhưng nếu độc giả đọc vị tôi là anh A chị B trong đó cũng không sai.”

Quan niệm sáng tác của Nguyễn Ngọc Tư là sự tôn trọng độc giả và không ngừng đổi mới. Chị từng bày tỏ sự tiếc nuối khi một số độc giả không còn yêu thích tác phẩm của mình, nhưng chị xem việc thay đổi lối viết là cách để giữ lửa sáng tạo và mang đến những giá trị mới. Với chị, văn chương không chỉ là kể chuyện mà còn là cách để phân tích, phơi bày những cảm xúc sâu kín của con người, từ đó giúp họ tìm thấy sự đồng cảm và hy vọng.

Lời kết 

Qua từng trang viết, tác giả Nguyễn Ngọc Tư đã mang đến một thế giới vừa thực vừa mơ, vừa buồn vừa đẹp, nơi con người dù nhỏ bé trước thiên nhiên và số phận vẫn luôn khao khát sống, khao khát yêu thương. Từ Ngọn đèn không tắt đến Cánh đồng bất tận, từ Khói trời lộng lẫy đến Tiếng gọi chân trời, hành trình sáng tác của chị là một hành trình gieo hạt tâm hồn, để lại những mùa màng cảm xúc bất tận trong lòng người đọc.

Hơn hai thập kỷ cầm bút, Nguyễn Ngọc Tư đã chứng minh rằng văn học không cần phải ồn ào hay hào nhoáng để chạm đến trái tim. Chỉ cần sự chân thành, mộc mạc và một tình yêu sâu đậm dành cho con người, chị đã tạo nên một “cánh đồng bất tận” của riêng mình – nơi mà văn chương Việt Nam mãi mãi nở hoa.

Friday, August 28, 2026

Tuyển Tập Vu Lan HOANG PHONG

 



Lời Tựa

Mỗi người trong chúng ta, ít nhiều đều mang nặng những ray rứt, kỷ niệm và hối tiếc, và có thể cả thương yêuhy vọng. Những xúc cảm đó có thể làm cho tâm hồn chúng ta trở nên phong phú hơn và sâu sắc hơn. Với thời gian, những xúc cảm đó sẽ khiến chúng ta trở nên nhạy cảm hơn hoặc chai đá hơn. Những hỗn độn của kỷ niệm, xúc cảm và thương yêu trong lòng mỗi người có vẻ rất riêng tư, nhưng hình như trong tất cả chúng ta đều có một thứ xúc cảm nào đó, một thứ tình thương nào đó rất giống nhau, đó là tình thương mẹ hay là lòng hiếu thảo. Chẳng qua thì cũng chỉ vì mỗi người trong chúng ta đều có một người mẹ, lớn lên dưới sự chăm sóc, dạy dỗ và tình thương yêu của mẹ.

Tôi xin dừng một phút ở đây để tưởng nhớ đến những người kém may mắn hơn chúng ta, chẳng hạn như những đứa trẻ trong viện mồ côi hay đang sống lây lất bên vệ đường, hoặc có những người sau khi lọt lòng thì mẹ đã chết. Tuy nhiên tôi vẫn tin rằng mặc dù không có cái may mắn để được biết mẹ mình là ai hoặc vì quá thơ dại không còn hình dung ra được hình ảnh mẹ, nhưng khi lớn lên họ vẫn có thể đau xót cho thân phận mình, vẫn một lòng thương mẹ, vẫn ước mơ được lớn lên trong tình thương yêu của một người mẹ, dù đấy chỉ là một giấc mơ không thực hiện được.

Trong bất cứ trường hợp nào, dù cho mẹ còn sống hay đã mất, hoặc không được biết mẹ mình là ai, nhưng tất cả chúng ta đều sinh ra với dòng máu của mẹ trong tim. Dòng máu ấy đã nuôi ta khi còn là một noãn cầu, một thai nhi... cho đến giây phút này khi tim ta còn đập. Dòng máu của mẹ vẫn còn đó, vẫn yên lặng tuần hoàn trong huyết quản để nuôi nấng ta và sưởi ấm tim ta : . . . . . .


Dòng máu đỏ trong tim,
Là máu hồng của mẹ.
Dòng máu ấm lặng im,
Nuôi ta từ tấm bé.

Hôm nay, tôi xin góp nhặt một vài vần thơ đã viết từ lâu, trong những giây phút cô đơn của cuộc sống để tưởng nhớ đến mẹ. Cái khổ đau và chua xót của mẹ tôi, cái ray rứt và xót xa trong tôi là những gì riêng tư, nhưng biết đâu cũng có thể rất gần với một vài người khác. Vì thế đã nhiều lần tôi có ý định viết lại những khổ đau và những xót xa đó, ít nhất là để lại cho con cháu tôi, nhưng rồi tôi vẫn không đủ can đảm. Mỗi lần cầm bút thì kỷ niệm và xúc cảm lại bùng lên trong tôi và nghiền nát tôi.

Mãi cho đến hôm nay khi đã quá nửa đời người và trong lúc góp nhặt những vần thơ còn cất giữ được, tôi mới chợt nhận ra rằng cái đau khổ và chua xót của mẹ tôi quả chẳng có nghĩa gì cả so với những nỗi khổ đau và xót xa của tất cả những người mẹ. Bỗng nhiên tôi cảm thấy lòng mình thật nhẹ nhõm khi nghĩ rằng kể từ hôm nay, tôi sẽ vĩnh viễn cất riêng cho tôi và dấu trong tôi thật thầm kín những chua xót của mẹ tôi. Tôi xin hiến dâng lòng hiếu thảotình thương của tôi cho tất cả những người mẹ trên thế gian này. Nếu người đọc nhận ra cái chân thật của xúc cảm trong các vần thơ của tôi, thì đấy chính là tình thương của tôi hiến dâng cho từng người mẹ trong tất cả chúng ta.

Bures-Sur-Yvette, 18.01.2005

Tác giả

Một mảnh không gian

Thưa mẹ, mẹ có biết không, thời gian, không gian làm cho con run sợ và phẫn uất. Đó là những biên giới đã phân chia tất cả, đã ngăn cách tất cả và làm cho con người lẻ loi và cuộc sống bơ vơ. Con muốn tạo ra trong quả tim nhỏ bé của con một thế giới mà nơi đó không có không gian và cũng chẳng có thời gian, tất cả những gì con ôm ấp đều gần gũi với nhau.

Biết bao nhiêu lần mẹ đã kể cho con nghe quãng đời con gái của mẹ nơi làng quê, bên ông ngoại bà ngoại..., những dịp lễ trong làng, những hội rằm, vui biết mấy. Vào những dịp như thế, ông ngoại vừa là thầy đồ lại vừa là thầy thuốc của làng thường đứng ra tổ chức các cuộc thi cờ người ở sân nhà mà mẹ còn nhớ mãi. Học lóm, mẹ đánh cờ rất giỏi. Mẹ cũng đã học được cả chữ nho và cả nghề bốc thuốc của ông ngoại.

Để rồi một hôm, mẹ về nhà chồng và không còn dịp nào quay về làng quê nữa. Mẹ làm dâu thật cực khổ, vừa phải nhịn nhục và chịu đựng đủ mọi thứ, lại vừa phải tảo tần, buôn bán để nuôi cha ăn học ở Hà-nội.

Mẹ kể rằng mỗi ngày mẹ phải gánh hai thúng hàng xén để lên đường ra chợ từ lúc trời còn tối đen và gà chưa gáy sáng. Ở chợ mẹ bán từng đoạn chỉ, cái kim, cái khuy, cái lược... Chiều về, theo bờ đê dọc đường làng, mẹ thường tìm nơi nào có ao sen để ngồi nghỉ chân. Mẹ nói mẹ thích hoa sen nhất trên đời, ngắm hoa soi bóng trên mặt nước là mẹ đỡ mệt hẳn đi. Nhìn hoa mẹ lại mơ màng nghĩ đến ông ngoại, bà ngoại nơi làng quê, đến cha ở Hà Nội, và đến cái quãng đời con gái của mẹ...

Thế rồi cha thi đỗ và được bổ đi làm tận bên Lào. Mười năm theo cha từ hạ Lào, thượng Lào, Vân Nam..., mẹ dành dụmtiện tặn để gởi tiền về cất cho bà nội một căn nhà ngói ở Sơn Tây. Căn nhà vẫn còn đấy mẹ, tuy xiêu vẹo, điêu tàn và cô giáo Tường cũng đã bán cho người khác rồi.

Năm 1938, mẹ lại theo cha vào Nam. Có những đêm nhớ làng quê, nhớ ông ngoại, bà ngoại, mẹ đọc chữ nho cho con nghe, con chẳng hiểu gì cả. Mẹ bảo rằng mẹ vẫn còn nhớ bóng dáng ông ngoại ngồi trên chiếc phản gỗ dạy học trò, mẹ lấp ló cạnh cửa hoặc bên vách để học lóm. Là con gái, mẹ không được học, thế mà mẹ cũng thuộc được gần hết Tứ thư Ngũ kinh. Con không thích kinh thư vì chẳng hiểu gì cả, nhưng có những đêm mẹ hát cho con nghe những bài hát mà mẹ thường hát khi còn con gái, những điệu cò lả, trống quân, ru con, quan họ..., và con cố cầm nước mắt. Tiếng hát của mẹ rưng rưng, chan chứa tình thương nhớ tự đáy lòng vẫn còn âm vang trong đầu con.

Mẹ nhắc mãi ước vọng của mẹ, cái ước vọng lớn nhất, cái ước vọng cuối cùng là được trở về quê cũ, thăm mộ ông ngoại, bà ngoại, thăm bờ ao cạnh nhà, thăm con đường làng Mông Phụ...

Mùa xuân năm 1991, thay mẹ con đã tìm về được ngôi làng của mẹ. Nhưng đâu còn gì nữa, con chẳng tìm ra ngôi nhà của ông ngoại. Hỏi thăm về nhà họ Đỗ, chỉ có vài người còn nhớ mang máng thế thôi. Nhà cửa san sát, con chẳng thấy bờ ao, cũng chẳng thấy bóng tre. Hơn ba phần tư thế kỷ đã chia cách cái quãng đời con gái của mẹ...

Con đã muốn gói một nắm đất của làng Mông Phụ đem về Nam đắp lên mộ mẹ, nhưng mộ mẹ cũng đâu còn. BắcViệt nghĩa trang gần Tân Sơn Nhất lúc ấy đã biến thành một đám ruộng khoai.

Thôi mẹ ạ, mẹ hãy quên đi, tất cả những gì trên thế gian này đều phù du cả. Mẹ hãy nhắm mắt gạt bỏ tất cả mà chỉ nên giữ những gì còn sót lại trong đáy tim của mẹ. Những gì còn sót lại, con tin rằng lúc nào cũng thầm kín, vẹn toàn và trường tồn mãi mãi.

Cái mảnh không gian làng quê mà mẹ đã dùng tình thương để phác họa trong tâm hồn con vẫn còn nguyên vẹn, vẫn có ánh nắng hồng, có ao sen, có hội trăng rằm và vẫn thấp thoáng bóng dáng ông bà ngoại. Con xin được mang cái mảnh tình thương đó, cái mảnh không gian nguyên vẹn đó mà mẹ hằng ấp ủ để dâng lại mẹ, để đắp cho mẹ trong giấc ngủ ngàn thu :


Rọc rách không gian từng miếng nhỏ,
Xếp vào từng mảnh túi hành trang.
Lớp lớp không gian ngày xưa đó,
Gói vào nén chặt nỗi niềm thương.

Cắt đứt thời gian từng đoạn ngắn,
Buộc túi hành trang đeo lên vai.
Hun hút ngàn thu đâu cách mãi?
Thời gian đâu dễ vướng chân ai.

Đường về quá khứ lần bước nhẹ,
Tìm về với mẹ chuỗi ngày thơ.
Chọn mảnh không gian làng quê mẹ,
Trải ra phủi sạch lớp bụi mờ.

Cả mảnh không gian ửng nắng hồng,
Có hàng tre rủ, vũng ao sen,
Có ông bà ngoại thương con gái,
Rời bỏ làng quê đi lấy chồng.

Chẳng một lần về, xa từ đấy,
Mẹ xa bà ngoại xa ông ngoại,
Xa cả bờ ao, xa luống khoai,
Tiếc cả hội làng vui biết mấy...

Nhắc mãi mẹ thương hoài quê cũ,
Cố gói về đây bên cạnh mẹ,
Chút mảnh không gian làng Mông Phụ,
Đắp lên mình mẹ giấc ngàn thu.



Một vùng hoang vu và sỏi đá,
miền nam Yemen
, 10.10.92


Một lời thăm mẹ

Từ lâu chẳng một lời,
Không một câu thăm mẹ.
Hôm nay mẹ thế nào?
Mong mẹ vẫn an vui.
Suối vàng thuyền mẹ thả?
Con thuyền bé trôi xa?
Xanh rêu dòng nước chảy?
Mẹ hiểu cuộc đời này,
Sao có nhiều bận rộn,
Con phải sống, phải ăn,
Phải ngủ, phải làm việc,
Thêm tủi hờn, thương yêu.
Nhân gian kiếp làm người,
Món nợ này phải trả.
Từ những ngày xưa đó,
Biết bao nhiêu nước mắt,
Mẹ trả cho cuộc đời,
Mẹ trả cả thương yêu,
Mẹ cho con kiếp người.

Thưa mẹ,
Suối vàng rêu có xanh?
Yên vui thuyền mẹ thả?
Hai bên bờ ngát hoa?
Thế gian còn nhiều nợ.
Con nợ nắng ngày xuân,
Con nợ mưa ngày hạ,
Con nợ lá ngày thu,
Nợ cả rét chiều đông.
Lớn lên con nợ người,
Yêu thương con nợ mẹ.
Món nợ này bao la,
Con có gì để trả?
Xin trả hết cho người,
Còn chút nào trả mẹ.
Tuy tấc lòng nhỏ bé,
Nguyện trả bằng thương yêu.
Con chỉ xin giữ lại,
Chua xót chút tình người.

Thưa mẹ,
Từ lâu con vun xới,
Con ươm được cành hoa,
Lá xanh như cuộc đời,
Cánh hồng như tuổi thơ,
Nhụy hoa ngát tình người.
Trong tim con hoa nở.
Muốn gởi hoa cho mẹ,
Cổng thiên đường mờ mịt,
Cõi thiên đường sao xa?
Hình như trên cõi ấy,
Đã có thừa trăm hoa?
Vì mẹ cõi trần gian,
Đáy lòng con vun xới,
Cánh hoa ngát tình người,
Hoa này xin dâng mẹ,
Gởi mẹ cõi rêu xanh,
Thả hoa theo con nước,
Chốn suối vàng chìm sâu.

Saint-Rémy-Lès-Chevreuse 10.08.98

Thăm mẹ

Thưa mẹ,
Suối vàng rêu có xanh?
Dòng nào thuyền mẹ thả?
Có bến bờ an vui?
Nghìn thu miền chín suối,
Mẹ mang theo được gì?
Dư vị một kiếp người?
Hay ngày xưa chua xót?

Thưa mẹ,
Nghìn thu cõi suối vàng,
hoa thơm cỏ lạ?
Có bến bờ xanh rêu?
Nao nao dòng nước chảy.
Nếu hôm nào mẹ thấy,
Lênh đênh trên con nước,
Bồng bềnh một cánh hoa.
Ấy là hoa dâng mẹ,
Lá xanh như cuộc đời,
Như kiếp người của mẹ.
Cánh hồng như tuổi thơ,
Ngày thơ thời tuổi nhỏ,
Nơi Mông Phụ làng xưa,
Yên vui bên ông ngoại,
Cạnh bà ngoại nuông chiều.
Mẹ hãy vớt cành hoa,
Nhụy thơm ngát tình người,
Từ lâu con vun xới.
Ấy tình người mẹ cho,
Thế gian làm chút vốn.
Ấy tình người mẹ trả,
Để trả hết cho người,
Mẹ gởi lại cho con,
Thay mẹ cõi trần gian,
Con trả hết cho người.

Thưa mẹ,
Suối vàng rêu vẫn xanh?
Mong manh con thuyền bé,
Dòng nào miền chín suối,
Có bến bờ an vui?

Saint-Rémy-Lès-Chevreuse 17.08.98


Lại nhớ đến mẹ

Thưa mẹ,
Hôm nay mẹ vẫn khoẻ?
Suối vàng rêu vẫn xanh?
Lênh đênh con thuyền bé,
Nghìn thu mẹ có hay?
Bờ cỏ nào làm bến?
Kiếp người mẹ đã quên?

Thưa mẹ,
Thế đó là kiếp người.
Thôi chua xót ngày xưa,
Buông tay mẹ hãy bỏ,
Kiếp người mẹ hãy quên.

Riêng con,
Cõi phàm con vẫn nhớ,
Nắm chặt tay mẹ lạnh,
Trong tim con se thắt,
Suối rẽ một dòng quanh.
Thế đó là cõi người,
Nghìn thu con vẫn nhớ,
Ôm chặt tay mẹ lạnh,
Xót xa mẹ khép mắt,
Hai vành mi đọng lại,
Tê buốt một dòng xanh.

Thưa mẹ,
Đáy nước rêu có xanh?
Bấp bênh con thuyền bé,
Dòng nào thuyền mẹ thả?
Con nước này có sâu?
Xót xa một kiếp người,
Mẹ thả chìm xuống đáy.
Xoáy tròn con nước chảy,
Mẹ buông trả kiếp người.
Hãy bỏ hết đi mẹ,
Món nợ nào có quên,
Thay mẹ con sẽ trả,
Xin trả hết cho người,
Nguyện trả bằng thương yêu.

Thưa mẹ,
Mong mẹ cõi rêu xanh,
Nao nao dòng nước cuốn,
Mẹ đã quên kiếp người.

Saint-Rémy-Lès-Chevreuse,
26.08.98

Sao vẫn còn nhớ mẹ

Thưa mẹ,
Thế gian con thương mẹ,
Chốn nào nơi chín suối,
Ngàn năm nước mấy dòng?
Suối vàng nước có sâu?
Dòng nào nước có xoáy?
Nếu con thuyền có chao?
Mẹ hãy vững tay chèo.

Xót xa mẹ bỏ hết,
Mẹ bỏ cả yêu thương,
Để giữ lấy tay chèo.
Cho con nước trong veo,
Cho cỏ rêu xanh bến,
Mẹ hãy quên kiếp người.
Cứ rêu xanh bờ cỏ,
Mặc con nước lửng lơ,
Mẹ đừng nhớ kiếp phàm.

Thay mẹ cõi trần gian,
Còn chút nào vương vấn,
mẹ con sẽ trả.
Cho hung bạo hận thù,
Con trả bằng tha thứ,
Cho oán hờn hung dữ,
Con trả bằng yêu thương.
Ấy là con trả mẹ,
Đền đáp chút thương yêu.

Xin mẹ,
Thế gian này bỏ hết,
Có gì đâu để thương,
Chẳng có gì để nhớ,
Sá gì đâu tủi hờn.

Này mẹ,
Suối vàng nước có sâu?
Giữa dòng con nước xoáy,
Nếu con thuyền có chao,
Mẹ đưa con tay chèo,
Con chống thuyền cho mẹ.

Thưa mẹ,
Mong mẹ chốn xanh rêu,
Yên vui con thuyền bé,
Nghìn thu con nước trong.

Saint-Rémy-Lès-Chevreuse
28.08.98

 

Nghìn thu mẹ có hay

Chẳng lẽ ôm lấy tay mẹ mãi,
Bụng mẹ con xếp hai bàn tay.
Trả mẹ mười ngón xương xếp lại.
Thế đó nghìn thu mẹ có hay?

Dẫn con, nắm lấy tay mẹ dắt,
Nuôi con, xốc vác hai bàn tay.
Ra đi mười ngón gầy xếp lại.
Lặng lẽ nghìn thu mẹ có hay?

Nham hiểm, trong vòng tay mẹ che.
Hung bạo, đưa cánh tay mẹ đỡ.
Để rồi khép lại hai tay lạnh,
Lạnh buốt nghìn thu mẹ có hay?

Tuổi thơ xa mẹ ngày xưa đó,
Hai tay tuy nhỏ sức mẹ cho.
Chống đỡ cõi người từ thuở ấy,
Ở chốn nghìn thu mẹ có hay?

Dày dạn phong sương tay đã rắn,
Nghĩ rằng đủ sức che cho mẹ,
Mẹ đã xa rồi ngày xưa ấy,
Thương mẹ nghìn thu mẹ có hay.

Saint-Rémy-Lès-Chevreuse, 11.09.98


Dọn bàn thờ cúng mẹ

Trên chiếc mâm nho nhỏ,
Con chọn một chùm nho,
Đặt dành riêng cho mẹ,
Tình con nằm trong đó.

Chọn cành hồng xanh lá,
Hương hồng thơm đậm đà,
Cắm vào bình cho mẹ,
Tình con nằm trong hoa.

Pha ấm trà chưa đầy,
Hương trà thơm nhẹ bay,
Tình con tan trong tách,
Rót cho mẹ thật đầy.

Nhớ một ngày còn bé,
Che bằng vạt áo mẹ,
Đi giữa trưa trời nắng,
Mát rượi tình mẹ che.

Có những lần con đau,
Xếp sách con nhức đầu,
Mẹ nấu con chén cháo,
Và thoáng vẻ lo âu.

Tình mẹ hòa bát cháo,
Nuôi con từng tế bào.
Rồi cuộc đời trôi mau,
Mẹ bay hồn phương nào ?

Giỗ mẹ ngày hôm nay,
Thắp mẹ nén hương này.
Theo khói hương nhè nhẹ,
Tìm mẹ tình con bay.

Sa mạc Yémen, 25.04.92

 

Mồ côi

Khổ đau nào lớn nhất,
Là khổ đau của mẹ.
Có người mẹ nào không đau khổ?
Nước mắt nào xót xa nhất,
Là nước mắt của mẹ.
Có người mẹ nào không khóc?
Ước vọng nào thiết tha nhất,
ước vọng của mẹ.
Có người mẹ nào không ước mơ ?
Nuôi con mẹ vẫn hằng mơ,
Mong sao con lớn chen chân với đời.
Con ôm chặt những ước vọng của mẹ,
Con xót xa những giọt nước mắt của mẹ.
Nhưng mà đau khổ mẹ ơi,
Làm sao con tát vơi lòng biển khơi?
Nhớ ngày hấp hối,
Mẹ nuốt hết lo âu,
Mẹ nuốt hết đau khổ,
Nhìn con mẹ gượng xanh xao nụ cười,
Này con giữ lấy tình người,
Cho con mẹ chỉ có ngần ấy thôi.
Tay mẹ xương,
Nắm tay mẹ lạnh,
Hành trang con gói chút tình,
Truyền tay mẹ ấm hành trình đường xa.
Thế rồi biển rộng bao la,
Nặng hành trang đó xông pha với đời.
Hôm nay con đã hiểu:
Tình người là thiên đường,
Yêu thương là cửa ngõ.
Vì con xin mẹ chớ lo,
Yêu thương con đóng làm đò,
Dọc ngang biển rộng gom lòng bàn tay.

Saint-Rémy-Lès-Chevreuse
03.08.95

 

Biển cả tình mẹ cho

Nửa dòng máu trong tim,
Là máu hồng của mẹ.
Dòng máu ấm lặng im,
Nuôi con từ tấm bé.

Trong con mỗi tế bào ,
Ôm ấp tình của mẹ.
Dầu ở tận phương nào,
Về thăm con mẹ nhé.

Con thấy trong mắt mẹ,
Giọt nước mắt chưa nhoè,
Giọt nước mắt bao la,
Rạt rào như biển cả.

Trong con sóng dâng cao,
Cuồn cuộn ngọn sóng gào.
Dạt dào tình mẹ đó,
Biển cả tình mẹ cho.

Sa mạc thuộc miền Tây bắc Yémen, 17.06.92



Đêm huyền ảo


Hình như có tiếng chạm khẻ trên cửa sổ làm cho tôi thức giấc, nhìn lên tôi chợt thấy gió đưa một chiếc lá khô chạm nhẹ vào mặt kính bên ngoài cửa sổ.


Giữa mộng dường như ai gọi khẽ,
Va nhẹ lá khô trên cửa kính.
Giật mình nhìn ra khung cửa nhỏ,
Khuôn vàng vành vạnh bóng đêm thanh.


Qua khung cửa, khuôn trăng tròn vành vạnh, thật trong và thật sáng. Nền trời màu lam lấm tấm sao đêm. Ô kìa, dường như trăng đang mỉm cười với tôi? Trăng nhìn tôi từ phía sau khung cửa và dường như mời mọc? Tuy có vẻ e thẹn nhưng trăng vẫn nhìn tôi và lại còn tiếp tục mỉm cười với tôi nữa. Chẳng lẽ tôi đang nằm mơ hay sao? Dụi mắt bước xuống giường, tôi khoác áo bước ra sân, nhìn lên trời cao. Nhưng đúng lúc ấy lại có một làn mây nhẹ trôi ngang và che khuất khuôn trăng.

Hơi mát của đêm thu đập vào mặt làm cho tôi tỉnh hẳn. Thật lạ, quanh tôi hình như thiên nhiên đều thức dậy. Cây cỏ đang trò chuyện với nhau. Những tảng đá đang trầm tư nghĩ ngợi. Dưới gốc cây, côn trùng đang tìm nhau và hò hẹn. Trong ánh sáng mờ ảo của trăng sao, dường như mọi vật bỗng trở nên thân thiện và gần gũi với nhau hơn.

Tôi bước vào khu vườn nhỏ bằng những bước chân thật nhẹ, nhẹ đến nỗi dường như cây cỏ cũng không bị va chạm dưới gót chân tôi. Vừa lúc bước đến bên cạnh bụi cúc mà tôi vừa trồng lúc ban chiều thì tôi bỗng trông thấy trong số những hoa cúc vàng đang khoe sắc dưới ánh trăng có một cánh hoa nghiêng nhẹ trong cơn gió thoảng và có vẻ như mừng rỡ và cất tiếng nói với tôi:

- Em cám ơn chàng đã mang em về ngôi vườn này và đặt em vào đất. Thật may mắn quá cho em được tìm lại hơi lạnh của đêm thu, nắng ấm của mặt trời và chân em sẽ ăn sâu vào lòng đất mát.

- Tôi chưa bao giờ để cho một cánh hoa phải héo đi trong một góc phòng hay chết khô trong chậu.

- Em xin đa tạ lòng ưu ái của chàng.

- Lạ nhỉ, sao hoa không có miệng mà lại nói được, không có tai mà lại nghe được ?

- Đâu cần có tai mới nghe được, đâu cần có miệng mới nói được, ta nóí với nhau bằng ngôn ngữ của lòng ta đấy !

-Thế à, cám ơn Cúc đã mách bảo, tôi sẽ tự tin hơn, sẽ nói chuyện với muôn vật và muôn loài chung quanh tôi bằng ngôn ngữ của lòng tôi.


Hé mở lòng tôi trong yên lặng,
Vằng vặc trong tôi muôn ánh trăng.
Đón lấy quanh tôi muôn sức sống.
Tâm sự thì thầm cùng vạn vật,
Biết nói gì đây trong đêm sáng,
Tôi cúi xuống từng cọng cỏ,
Để ngỏ lòng tôi với muôn loài.

Trên bờ thềm cạnh bụi cúc là chậu hoa lan mà tôi yêu quý nhất. Hoa màu tím nhạt và thật xinh. Tội nghiệp quá, hoa mong manh nhưng chịu đựng rất giỏi.

-Này Lan ạ, Lan có lạnh lắm không ? Trời đã vào thu rồi đấy, anh mang hoa vào nhà kính nhé.

-Không, em không lạnh lắm đâu. Cứ mặc em, em thích thiên nhiên và cảnh vật chung quanh em. Tim em giá buốt đã lâu rồi, có sao đâu.

-Thương Lan của tôi quá!


Thương em tim tím cành lan,
Tình xa vẫn thắm như ngàn ngày xuân ?
Tình xanh xa lắm hay gần ?
Yêu em còn biết có ngần này đây.
Tình ai anh nắm trong tay,
Se tròn năm tháng những ngày những đêm.
Đêm nay ray rứt bóng em,
Nâng cành lan tím mà mềm nhớ thương.

Ô kìa, phía đằng kia dường như có một cành đào đang lơi lả và vẫy gọi. Bước đến gần, cành đào ngả nghiêng trong gió, mừng rỡ như muốn ôm chầm lấy tôi:

- Anh có biết không, đêm hôm qua mẹ anh có về ngang đây. Mẹ anh ngồi trên cỏ và tựa lưng vào thân em, được một lúc lâu thì dường như mẹ anh khóc. Em cũng chẳng hiểu những giọt nước mắt lấp lánh trên gương mặt của mẹ anh là những giọt nước mắt đau khổ hay toại nguyện, vì lúc trời mờ sáng và trước khi ra đi thì mẹ anh có nói với em rằng mẹ anh rất thương anh và hãnh diện vì anh.

- Thế à, xin cám ơn Đào. Mẹ tôi lúc nào cũng hãnh diện vì tôi. Đào có biết không, ngày xưa khi còn sống, mẹ tôi hy sinh rất nhiều và phải gánh chịu thật nhiều đau khổ. Cái đau khổ không bờ bến của mẹ tôi đã mở cửa đưa tôi vào một thế giới thật kỳ diệu, một thế giới của yêu thương, một thế giới mà tất cả vạn vật đều thân thiện với nhau, gần gũi với nhautrò chuyện với nhau...


Đêm hôm qua mẹ về ?
Thưa mẹ, mẹ vẫn khoẻ ?
Trong con mẹ có nghe?
Máu mẹ giọt thì thầm,
Giọt máu hồng ấm ấm.
Đâu ngờ mẹ về thăm.
Trở về từ yên lặng,
Tìm con trong âm thầm,
Xa xăm mẹ về thăm ?
Không phải thế đâu mẹ,
Từ những ngày thơ ấu,
Tim con mẹ vỗ về,
Ru con từ tấm bé.
Trong con từng hơi thở,
Mẹ luôn luôn gần kề.

Đào lại chỉ chiếc đèn lồng tạc bằng đá hoa theo kiểu Nhật bản bên cạnh hồ cá đỏ và nói với tôi rằng:

- Nơi chiếc đèn lồng bằng đá đằng kia có một vị thần về trú ngụ đã từ lâu. Ngoài những lúc tham thiền, vị ấy thường đến trò chuyện với chúng em, giảng cho chúng em về Đạo Pháp, về Phật tính của muôn loài và bản chất Vô thường của cả vũ trụ này...

- Thật là vinh dự cho tôi, tôi phải đến vái chào vị ấy ngay.

Bước về phía chiếc đèn lồng bằng đá rêu phong trong bóng tối dưới chân bụi trúc cạnh bên hồ cá, tôi quỳ xuống và vái lạy. Vừa ngẩng đầu lên thì tôi bỗng thấy một cụ già, dáng gầy nhưng gân guốc và khoẻ mạnh, râu tóc bạc phơ, đang tọa thiền trước mặt tôi. Có lẽ đấy chính là vị thần mà Đào vừa mách bảo. Vị thần bỗng xuất thiền, hai vai chuyển động, hai mắt từ từ hé mở và nhìn tôi. Vị thần nhìn tôi thật nhân từ bằng đôi mắt rực sáng dưới ánh trăng. Vẻ từ bi của đôi mắt sáng như xuyên thẳng vào tâm hồn tôi, khơi động trong tôi một sức sống vừa mãnh liệt lại vừa êm đềm. Vị thần bỗng cất tiếng :

- Này cháu, ta đến tham thiền trong khu vuờn của cháu có lẽ không làm phiền đến cháu chứ ?

- Không đâu, không đâu, hơn nữa đấy lại còn là một vinh dự cho cháu và tạo cho cháu dịp may được gần kề với sức mạnh của thần linh.

- Ta hỏi thế thôi, thật ra ta đã hiểu tấm lòng của cháu. Mỗi ngày ta thường nhìn cháu cuốc đất trồng hoa, cháu chú tâm để yêu thương từng chiếc lá, từng hạt cát, thỉnh thoảng lại ngắm nhìn vạn vậttham thiền. Hay lắm, hay lắm, cháu hãy cố gắng hơn nữa.

- Xin đa tạ thần linh, mỗi ngày cháu sẽ xin cố gắng hơn.

- Cháu có thấy khối đá cạnh lối mòn ở góc vườn hay không, khối đá đã trụ thiền hơn hai mươi triệu năm rồi đấy, im lìm với thời gian, bất động với không gian. Nước mưa chảy dài trên thân đá, rong rêu mọc xanh trên lưng đá. Có những con chim đến đậu, hót vang và phóng uế trên đầu của khối đá.

- Xin muôn vàn đa tạ, cháu đã hiểu được lời của thần linh chỉ dạy. Cháu xin dốc tâm cầu mong trong mỗi đơn vị nhỏ nhoi nhất của vật chất, trong mỗi tế bào đơn sơ nhất của muôn loài sinh vật, mặc dù trong hoàn cảnh nào, thuộc trường hợp nào thì thực tính cũng đều được hiển lộ một cách viên mãn và kết tinh lại như từng tinh thể trong khối đá kia để tất cả cùng nhau vượt ra khỏi không gianthời gian. Cháu xin được cúi lạy thần linh để tỏ lòng biết ơn. Tôi mọp đầu xuống mặt đất để lạy tạ. Vừa ngẩng đầu lên thì vị thần đã biến mất

Từ từ đứng lên tôi lại tiếp tục đi quanh ngôi vườn. Trong ánh sáng mờ ảo của trăng sao, giữa sự vắng lặng của đêm thanh và sâu thẳm của bóng tối, bỗng dưng tôi nghe vang lên nhè nhẹ một khúc hát thật êm dịu. Tôi phân biệt được từng tiếng ca, tiếng hát, tiếng đàn, hình như tất cả đã phát ra từ các hạt tinh thể trong cát đá, từ mỗi tế bào của cỏ cây và sinh vật. Thật lạ lùng, trong tôi từng giọt máu, từng tế bào cũng hòa nhịp để hát theo, làm vang lên nhịp điệu của một khúc nhạc giao hưởng, của một bản tình ca vô tận. Tôi quỳ xuống, úp mặt vào lớp cỏ xanh, xác thân tôi bỗng tan ra thành nước thấm vào lòng đất, hòa với rễ cây và sỏi đá. Tôi nghe nhè nhẹ quanh tôi tiếng thì thầm của côn trùng trong cỏ dại, xôn xao tiếng gọi nhau và hò hẹn của dế giun .

Huyền diệu thay cái sâu thẳm trong tôi và trong vạn vật. Trong cái sâu thẳm đó tôi tìm thấy sự kết hợp giữa yêu thươngvắng lặng, âm điệu của một bản tình ca :


Vang lừng tiếng hát trong yên lặng,
Mờ ảo quanh tôi muôn ánh trăng.
Không dây, không phím, không người khẩy,
Nhịp nhàng trong vắt tiếng đàn căng.
Yên lặng trong tôi trong vạn vật,
Cùng nhau giao hưởng khúc tình ca.
Vi vu tiếng sáo không người thổi,
Bên hồ cành trúc bóng trăng rơi.

Trong cái ồn ào của cuộc sống hằng ngày tôi không nhìn thấy được gì cả, không nghe được gì cả. Tiếng kêu gào, lời dối gạt và hận thù của người làm chính trị khiến tôi sợ hãi. Ánh sáng của đèn đuốc, màu sắc của quần áo và phấn son làm mù hai mắt tôi. Sự tấn công dồn dập của hình ảnhâm thanh nơi phố xá, trên mặt kính truyền hình, nơi trung tâm thương mại... làm cho tâm trí tôi tê liệt và u mê. Sự giả dối, tham vọng, hận thù giữa người và người làm cho tôi bàng hoàng và khiếp sợ.

Huyền diệu thay, bình an thay, tôi bước vào cái thanh thản của một ngôi vườn, trong tiếng nhạc hòa tấu của thiên nhiên. Vạn vật đều đến gần với tôi và yêu thương tôi. Chân tôi chạm với cỏ ướt, gió lạnh ôm lấy mặt tôi. Từng hơi thở, tôi trao đổi hơi ấm trong tôi với khí mát của đêm thanh.

Bỗng cảnh vật mờ hẳn đi, ngôi vườn chìm vào bóng tối. Tôi nhìn lên cao thấy một đám mây nhỏ kéo đến và che khuất khuôn trăng. Chực nhớ rằng ra vườn là cốt ý nhìn trăng, tôi bèn tiếp tục nhìn lên cao và có ý chờ cho đám mây bay đi. Nền trời sâu thẳm và đầy sao, xa xa một vài cụm mây nhỏ khác chầm chậm lướt ngang. Vầng trăng từ từ ló dạng, trong vắtrạng rỡ. Tôi lại tiếp tục đi, trăng theo tôi từng bước trong ngôi vườn, bỗng dưng tôi có cảm giác dường như trăng đang nhìn tôi và mỉm cười với tôi....Ngước đầu lên thì quả đúng như thế, trăng đang mỉm cười với tôi. Lạ thật, tôi bước thì trăng cũng bước theo, chúng tôi bước bên nhau trong khu vườn nhỏ bé và mờ ảo, chung quanh vang lên văng vẳng một điệu nhạc thật êm dịu và nhẹ nhàng.

Thỉnh thoảng tôi lại nhìn trăng, trăng vẫn yên lặng đi bên cạnh tôi và cũng quay sang sang nhìn tôi, nhìn tôi với một nụ cười thật hồn nhiên và giản dị như nụ cười của trẻ thơ. Tuy nhiên cũng có lúc trăng lại cười với tôi bằng nụ cười của một người thiếu nữ, tình tứ, đậm đà và e thẹn. Rồi bổng dưng nụ cười lại biến đổi, mường tượng như nụ cười của một vị Phật, hiền hòa, nghiêm trang, nhân từtrầm lặng...

Bỗng nhiên tôi cảm thấy dường như đôi chân của tôi nhẹ hẳn đi và rời khỏi mặt đất. Sao trời bỗng gần lại với tôi hơn, đang nhẹ nhàng chuyển động và xoay vần trong quỹ đạo. Văng vẳng tôi nghe xôn xao các vì sao đang kể chuyện và hàn huyên với nhau. Từ trong sâu thẳm của trời cao tôi vẫn còn nghe văng vẳng khúc tình ca vang lên từ ngôi vườn nhỏ bé của tôi.

Tôi vẫn tiếp tục bước, thật nhẹ và thật nhẹ. Lạ thật, có phải tôi vẫn đang bước trong ngôi vườn hay đang tản bộ bên bờ sông Ngân hà, hay biết đâu cũng có thể là đang trôi giạt trong một cõi không gian nào xa lạ ? Dầu sao thì bên tai lúc nào tôi nghe thấy tiếng côn trùng thỏ thẻ, tiếng trăng sao thì thầm, hòa lẫn với tiếng róc rách của bờ nước sông Ngân...

Về phía chân trời, hình như có những tia sáng ló dạng, có lẽ sắp hừng đông. Trăng đã thấp, muôn sao cũng mờ đi. Tôi quay vào nhà, lên giường và kéo chăn lên tận cổ rồi thiếp đi trong một giấc ngủ muộn, một giấc ngủ thật nhẹ nhàng và êm ái. Văng vẳng quanh tôi hình như chim muông đã thức dậy, hót vang đón mừng những tia nắng mới của một buổi bình minh.

Bures-Sur-Yvette, 20.10.00



Giấc mơ thật thà

Chiều về chênh chếch đồi xa,
Nghiêng nghiêng giọt nắng hiên nhà nắng phai.
Chiều sa tím dãy đồi dài,
Tím màu mắt mẹ những ngày xa xưa.

Trước sân cành lá đong đưa,
Như ru nhịp võng mẹ đưa ngày nào.
Chiều buông nhớ mẹ nao nao,
Buông vào quá khứ chìm vào tuổi thơ.

Thời gian ngày bé hững hờ,
Trôi nhanh cuốn cả giấc mơ thật thà.
Mơ rằng khi lớn làm ra,
Xây nhà mẹ ở mua quà mẹ ăn.


Paris, 10.08.92



Con gởi vào lòng đại dương

Sống còn nửa kiếp lênh đênh,
Một con thuyền bé bập bềnh nhớ thương.
Càng dày càng dạn phong sương,
Càng chao thuyền bé càng thương mẹ nhiều.

Xếp vào nén được bao nhiêu,
Nặng khoan thuyền bé bấy nhiêu là tình.
À ơi từ thuở sơ sinh,
Thương mẹ dấu kín một mình chẳng trao.

Thuyền ơi thuyền giạt phương nào?
Xoáy theo dòng đục cuốn vào dòng trong?
Cái ngày chìm xuống giữa dòng,
Thương mẹ, con gởi vào lòng đại dương.


Sana (Yémen), 06.12.92


Người lính thủy của mẹ

Này con, người lính thủy của mẹ,
Biển xa căng cánh buồm thuyền bé.
Sóng xô, con nắm chặt tay chèo,
Biển rộng, ước vọng mẹ nhìn theo.

Thương con hai cánh tay còn nhỏ,
Trên sóng lái con thuyền nhấp nhô.
Cắn răng con vượt lên ngọn sóng.
Sức mẹ trên cánh tay con đó!

Cỡi sóng con ngược về quá khứ,
Ra khơi con đừng quên lịch sử.
Này con, người lính thủy của mẹ,
Căng gió con luớt vào tương lai.

Thương con, mẹ chắp hai bàn tay,
Mong con, con đừng buông tay lái.
Này con, người lính thủy của mẹ,
Gió bão, con có hai bàn tay.

Cứ mặc, dù biển xa thuyền bé,
Lướt lên người lính thủy của mẹ!
Mẹ biết hai bàn tay con cứng,
Đừng sợ dù sóng to con nhé!

Này con, rồi một ngày đẹp trời,
Nơi xa bên kia bờ biển khơi,
Êm ả cánh buồm căng hương gió.
Thế đó con đi vào lòng người.

Thế đó mẹ tiễn con vào đời,
Vẫy tay bên này bờ biển khơi,
Xa con, người lính thủy của mẹ,
Hai tay, con đừng quên con nhé!


Bures-Sur-Yvette, 27.12.01


Ước vọng

Ru con bên ngọn đèn hao,
Ru từng ngày tháng ru vào tương lai.
Mẹ ru ước vọng thật dài,
Mong sao con lớn sánh vai bằng người.

Ước mơ giúp mẹ nụ cười,
Giúp cho mẹ tưởng đêm dài nửa gang.
Bỗng buông tay võng bàng hoàng,
Mẹ mang theo mẹ dở dang mộng dài.

À ơi ước vọng đừng phai,
Hãy ru cho mẹ giấc dài ngàn thu.



Paris, 13.08.92



Chắp tay

Chắp tay,
Xin được làm ngọn gió,
Lay ngọn nến lập loè,
Trên bàn thờ giỗ mẹ.

Chắp tay,
Xin hóa làm hạt bụi,
Bám trên vết chân người.
Chốn hồng trần tha phương.

Chắp tay,
Ước làm manh chiếu rách,
Đắp cụ già hành khất,
Đêm vỉa hè co ro.

Úp mặt,
Xin hóa làm nước mắt,
Giọt nước mắt thật mặn,
Lăn trên má người tình.

Ngửa tay,
Gió luồn qua năm ngón,
Mười ngón tay thật thà,
Là những vần thơ tôi.

Ngửa tay,
Rơi xuống làm hạt bụi,
Hồng trần cơn gió lốc,
Một cõi nào lang thang.

Khe khẻ,
Tôi kéo manh chiếu rách,
Đắp thân người hành khất,
Trên vỉa hè quê hương.

Đưa tay,
Lau hai dòng nước mắt,
Những giọt nước thật mặn,
Hoen trên má người tình.

Dòng nước mắt yên lặng,
Như một vần thơ câm.
Cứ giữ yên trong mắt,
Thôi đừng chờ tôi lau.

Lạc bước tận phương nào?
Trót làm thân hạt bụi,
Bám trên vết chân người,
Cõi về đâu nhớ lối.

Vào một đêm mưa lạnh
Có một người hành khất
Ngủ bên lề cuộc đời
Thiếu cả manh chiếu rách.

Nhẹ như thân hạt bụi,
Phương nào theo gió bay.
Ngọn nến bàn thờ mẹ,
Ngọn gió về lung lay.


Bures-Sur-Yvette, 21.11.02



Mẹ dạy tình người

Giữa cuộc đời hung bạo,
Mẹ dạy nở nụ cười.
Mẹ tập tim con nhịp,
Nhắc con nhớ tình người.

Mẹ dạy con yêu đời,
Mắt mẹ nhòe đau khổ.
Mẹ khuyên hãy thương người,
Tim mẹ gầy héo khô.

Thiết tha mẹ thương người,
Cho nên con vẫn nhớ,
Mẹ dạy trong giấc mơ,
Tìm mẹ giữa tình người.

Tình người con tìm thấy,
Đáy hồn con dâng trào,
Bóng mẹ sao chẳng thấy?
Hồn mẹ lạc phương nào?

Thả hồn bay tìm mẹ,
Nghe tim run khe khẽ,
Ngỡ nhịp tim của mẹ,
Hóa ra chính tình người.

Sa-mạc Yémen, 17.06.92


Ta đi mình ở lại nhà

Ta đi mình ở lại nhà,
Cái ao rau muống luống cà mình chăm.
Một đi nào biết bao năm,
Đêm mưa giường lạnh mình nằm nhớ ta ?

Công danh trông thế mà xa,
Đêm đêm đèn sách cho ta nhớ mình.
Sáng trăng xem hát sân đình?
Hay bên khung cửi để mình nhớ ta.

Bước đi thương nhớ mẹ già,
Vì ta mình nhé mẹ già mình thương.
Vì ai khăn để đầu giường,
Mà lau nước mắt giọt thương giọt dài.

Giọt dài rõ xuống vì ai,
Không ta mình thấy đêm dài lắm chăng?
Thương mình ta nhắn mình rằng,
Đêm đêm trăng sáng chúng mình với nhau.

Thương nhau dù có chờ lâu,
Mẹ già mình nhé quả cau miếng trầu.
Cái ngày ta được đỗ đầu,
Vinh quy ta lại với nhau chúng mình.

Bures-Sur-Yvette 13.01.01


Công cha nghĩa mẹ

Công cha như núi thái sơn,
Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.
Ca Dao

Bập bẹ ngày biết nói,
Vuốt đầu con mẹ hỏi :
Thương cha con để ở đâu ?
Tình cha con chất trên đầu thật cao.

Thương mẹ, mẹ chẳng hỏi,
Riêng con, con không nói.
Nhưng mà mẹ có biết không?
Thương mẹ con dấu trong lòng con mang.

Tập viết mẹ cầm tay,
Mẹ dạy chép câu này :
Công cha nhiều lắm con ơi,
Này con hãy nhớ vào đời mang theo.

Công cha cố đáp đền,
Nghĩa mẹ có đâu quên.
Công cha con chép sổ dầy,
Nghĩa mẹ con khắc tầng mây lưng trời.

Paris, 20.08.92


Một giọt nước

Thưa mẹ,
Hôm qua con nằm mơ,
Thấy có con đom đóm,
Lập loè như vì sao,
Trên cành đào cạnh cửa.

Sáng hôm nay ra vườn,
Con thấy một giọt sương,
Như viên ngọc long lanh,
Như pha lê trong suốt.

Óng ả trên cành đào,
Một giọt sương thật trong,
Lồng mây trời màu hồng,
Ửng màu xanh đọt lá.

Giọt sương mai thật trong,
Mong manh như bọt nước,
Rạt rào trên ngọn sóng,
Cõi đại đương mênh mông.

Thưa mẹ,
Con nhớ phút ra đi,
Mẹ cho con nước mắt,
Một giọt nước cuối cùng,
Của thân gầy héo khô.

Nhìn con bằng nước mắt,
Mẹ cho con vị mặn,
Của khổ đau kiếp người,
Của bọt sóng ngàn khơi.

Lớn lên con đã hiểu,
Bằng một giọt nước mắt,
Mẹ cho con màu hồng,
Của mây trời lồng lộng.


Mẹ cho con màu xanh,
Màu xanh của hoa lá,
Xanh xanh một kiếp người,
Xanh ngát một mùa xuân.

Bằng giọt nước lấp lánh,
Mẹ cho con trăng sao,
Lẫn thięn hŕ vũ trụ,
Cả trần gian těnh người.

Thưa mẹ,
Ngỡ mắt mẹ đã khô,
Thế gian xuân đã tàn,
Đại dương nước đã cạn,
Muôn sao trời đã tan.

Nhưng hôm nay lại thấy,
Giọt nước mắt của mẹ,
Trên chót lá đầu cành,
Một giọt sương thật trong.


Bures-Sur-Yvette, 19.12.99


Tôi hỏi

Ngày bé tôi hỏi mẹ:
Vì sao rừng âm u ?
Giống sài lang hung dữ ?
Này con, con nghe mẹ :

Rừng sâu không âm u,
Muôn thú không hung dữ.
Sợ lòng con âm u,
Chính tim con hung dữ.

Con chớ sợ rừng sâu,
Con đừng e muôn thú.
Mẹ lo sợ cho con,
Thiếu tình thương rộng mở.

Ngày bé tôi hỏi cha :
Có những gì thật xa,
Bên kia bờ biển cả ?
Này con, con nghe cha :

Chẳng có gì thật xa,
Chẳng có gì là lạ.
Lớn lên con sẽ đi,
Bến bờ kia con đến.

Con lại thấy rừng sâu,
Con thấy trăm cầm thú,
Con lại thấy loài người,
Những con người như con.

Con đi, ngỡ càng xa,
Địa cầu chừng nhỏ bé,
Con trở về với mẹ,
Con quay về với cha.

Lòng người dù bao la,
Tình người con nối lại.
Tình con dù nhỏ bé,
Nhớ ôm bằng hai tay.

Lớn lên tôi hỏi lá :
Âm u rừng có sâu ?
Thanh thản lá trên cành,
Nhìn tôi bằng màu xanh.

Tôi hỏi loài cầm thú,
Thú nhìn tôi sợ hãi :
Kinh sợ một giống người,
Mơ địa cầu hoang vu.

Úp mặt tôi hỏi biển :
Vì đâu lòng biển mặn ?
Rạt rào, muôn ngọn sóng,
Gọi tôi vào hư không.


Bures-Sur-Yvette, 06.01.04




Hơi thở

Từ ngày lọt lòng mẹ,
Tôi biết thở một mình.
Thuở bé nằm trong nôi,
Tôi biết khóc gọi mẹ.

Hôm nay tôi còn thở,
Hơi thở này của ai ?
Của mong manh hạnh phúc ?
Của khổ đau kiếp người ?

Phút này tôi đang thở,
Hơi thở này vì ai ?
Vì trong tôi xót xa ?
Vì tình người phải trả ?

Tại sao tôi vẫn thở ?
Cho ai hơi thở này ?
Nhịp thở này cho mẹ,
Hơi thở này cho cha.

Tôi thở cùng hoa lá,
Cùng với muôn cầm thú,
Tôi thở với rừng sâu,
Tôi thở với địa cầu.

Này côn trùng cầm thú,
Cùng hoa lá hoang vu,
Hãy cho nhau hơi thở,
Vì nhau nhịp thở này.

Cùng thở với đại dương,
Ta thở với thủy triều,
Dâng lên rồi rút xuống,
Ta thở với mười phương.

Mười phương trời rộng mở,
Ta thở với trăng sao,
Ta thở trong lòng người,
Ta thở vào vũ trụ.

Hôm nay tôi còn thở,
Nghìn năm tôi vẫn thở.
Hơi thở nào cho mẹ?
Nhịp thở nào cho cha?

Xót xa tôi vẫn thở,
Tôi thở cho muôn hoa,
Tôi thở vì muôn thú,
Tôi thở bằng tình người.

Úp mặt trong hai tay,
Tôi thở bằng nước mắt,
Giọt nước mắt thương người,
Tôi khóc từ trong nôi.

Tôi không khóc gọi mẹ,
Mẹ cho tôi hơi thở,
Tôi đã thở một mình,
Tôi thở với trăng sao.


Bures-Sur-Yvette, 06.01.04

 

Ngày xưa đất Lào

Vientian, Pacsé, Luang Prabang,
Phongsaly, Louang Namtha, Xieng Khouang...
Thưa Cha, những ngày xưa đất Lào,
Thưa Mẹ, đã bảy mươi năm rồi đấy mẹ.
Thời con chưa ra đời,
Cha mẹ đi làm xa,
Tình quê hương trên vai,
Giang hồ căng mạch máu.
Hôm nay con trở lại,
Những ngày xưa trôi mau...
Bẩy mươi năm đấy cha,
Một kiếp người mẹ nhỉ?
Hôm nay con tìm lại,
Những ngày xưa thật xưa,
Mảnh thời gian thật xa.

Thưa mẹ,
Con kể chyện mẹ nghe :
Mékong nước vẫn đục,
Dòng Nam Ou lững lờ.
Ngày nhỏ con còn nhớ,
Xứ Lào mẹ thương quê,
Thương ông ngoại bà ngoại,
Nhớ mái đình bờ ao.
Mẹ kể chuyện xứ người,
Chuyện nước độc rừng thiêng,
Cảnh núi đồi cheo leo,
Chuyện bản Thái người Mèo,
Chuyện người Lào phố chợ.
Mẹ kể con còn nhớ,
Hôm nay con tìm lại,
Cảnh nước Lào ngày xưa,
Một ngày xưa của mẹ.

Thưa cha,
Con kể chuyện cha nghe :
Đỉnh Phou Loi mây mờ,
Những bản Mường bơ vơ,
Rừng hoang đầy cầm thú,
Nay đã kém hoang vu.
Cố tìm vết chân cha,
Chốn rừng sâu âm u,
Chỉ thấy vết chân người,
Trên đường mòn phố bụi.

Thưa mẹ,
Chùa That Luang vàng son,
Con thắp nén hương này,
Thoang thoảng khói hương bay.
Hình dung hình bóng mẹ,
Cứ ngỡ rằng hôm nay,
Con đang quỳ bên mẹ.
Trên bệ hương trầm bay,
Phật ngồi im trong khói.

Thưa cha,
Ngang dọc một quãng đời,
Một quãng đường kinh nghiệm,
Thương yêu ngập trong tim.
Mắt cha là trời rộng,
Phổi cha khí rừng thiêng.
Cha trao lại cho con,
Yêu thương căng mạch máu.
Giang hồ nặng hai vai.

Hôm nay con trở lại,
Xa xưa mảnh đất Lào,
Rạt rào tình thương mẹ,
Bóng cha trĩu trên vai.
Thương cha và nhớ mẹ,
Gót giang hồ hôm nay.

Mường Pakbeng bên bờ sông Mekong, 03.03.00


Thưa mẹ,

Ngày còn nhỏ vào những đêm mưa mẹ thường hay kể cho con nghe về những ngày thơ ấu của mẹ bên ông ngoại bà ngoại, hoặc những chuyện phiêu lưu của cha và mẹ tận xứ Lào xa xôi. Ngoài những mẫu chuyện lưu luyến của những ngày ấu thơ và của thời còn con gái nơi làng quê thì hình như cái khoảng thời gian mười năm theo cha nơi xứ Lào đã ghi đậm trong ký ức của mẹ thật nhiều kỷ niệm và đã đánh dấu một khúc quanh rất lớn trong cuộc đời của mẹ.

Phải chăng sau bao nhiêu năm làm dâu mẹ chồng, chị chồng và khổ cực nuôi cha ăn học, mẹ đã tìm thấy những giây phút tự do và một chút hạnh phúc thật sự bên cha nơi xứ Lào hoang vuxa lạ

Mẹ kể rằng thuở ấy nước Lào còn hoang vu lắm, con người rất chất phác, thật thà và giản dị. Rừng núi chưa có vết chân người. Mẹ và cha phải đi thuyền trên sông Mê-kông, sông Nam Ou, ngược lên bắc Lào để nhậm chức vì thuở ấy chưa có đường bộ. Có những khúc sông nước xoáy và chảy mạnh, không thể chèo hay chống thuyền ngược dòng nước được, khi gặp những khúc sông ấy thì hàng chục người phu phải phải cột dây vào thuyền và chia nhau lội nước hai bên bờ sông để kéo. Chung quanh rừng núi hoang vu, khỉ vượn hàng đàn trên các cành cây cao. Hai bờ sông cọp beo rình rập đuổi bắt hươu nai xuống uống nước. Khi gặp voi thì các người phu phải trèo lên bè hoặc lội ra giữa dòng để tránh.

Đêm đến, thuyền neo giữa dòng sông để nghỉ. Các người phu ngủ trên bờ hoặc trên bè của họ. Rừng núi trở nên âm u hơn. Tiếng côn trùng và cầm thú vang rền trong rừng sâu đen ngòm. Vào những đêm trăng, các đỉnh núi chót vót khuất trong mây và sương mù lại càng trở nên bí hiểm và hùng vĩ hơn.

Sau khi thiết lập xong các hệ thống viễn thônghành chánh, cha mẹ lại phải đổi đi nơi khác. Có khi di chuyển trên lưng lừa hay lưng ngựa, bên những sườn núi cheo leo, mây mờ dầy đặc. Mẹ thường bảo rằng đi trong mây, cảnh vật hóa thành trắng đục như sữa, không còn phân biệt được gì cả ở chung quanh. Mây lại có mùi khen khét như khói.

Mẹ còn kể cho nghe về nếp sống, thói tục, tập quán, bùa ngải nơi các bản làng của thổ dân miền núi.

Hôm nay, đã hơn bảy mươi năm rồi đấy mẹ, con trở lại nước Lào để cố tìm lại những kỷ niệm của mẹ. Dầu sao thì con cũng không tìm thấy cái hoang vu trong các câu chuyện mà mẹ đã kể hoặc nếu một vài nơi hoang vu nào còn sót lại thì cái hoang vu đó có lẽ cũng đã kém đi nhiều. Quang cảnh chung quanh con hình như có vẻ thờ ơ, kém hẳn cái thiết tha trong những lời mẹ kể. Biết đâu trí tưởng tượng của con khi còn thơ ấu đã biến cái hoang vu trong các câu chuyện của mẹ trở thành hoang vu hơn và cái thiết tha trong những kỷ niệm của mẹ trở thành thiết tha hơn ?

Đến Vientian con có viếng chùa That Luang, chùa Si Saket. Tại Luang Prabang, con có trèo lên ngôi chùa thờ Phật trên đỉnh đồi Phou Si, viếng chùa Xieng Thong, đi thuyền đến động Pak Ou..., nơi nào con cũng hình dung hình bóng mẹ đang quì dưới bệ thờ để tưởng nhớ đến ông ngoại, bà ngoại nơi quê nhà.

Một kiếp người mẹ nhỉ.

Bures-Sur-Yvette, 06.06.00


Con mơ được một lần

Con mơ được một lần,
Một lần thôi mẹ nhé,
Thêm một lần nữa thôi,
Được nắm lấy tay mẹ.

Chỉ ước được một lần,
Trước khi mẹ nhắm mắt,
Được nói thêm một lời,
Nói rằng con thương mẹ.

Nhưng hôm nay nghẹn lời,
Ngước nhìn lên quỹ đạo,
Nhạt nhoà với trăng sao,
Lặng im con thương mẹ.

Chắp tay con quỳ xuống,
Tìm lời của côn trùng,
Thì thầm trong cỏ dại.
Nghìn thu mẹ có nghe ?

Bằng những lời thương mẹ,
Con nói với trẻ thơ,
Con nói vào lòng người,
Nói với từng cọng cỏ.

Cứ nhắm mắt mẹ nhé,
Cả thế gian là mẹ.
Con có muôn ngàn dịp,
Để nói lời yêu thương.

Riêng một câu thương mẹ,
Con nuốt vào trong tim,
Ngước nhìn lên trăng sao,
Con gởi vào quỹ đạo.

Bures-Sur-Yvette,
08.03.08


Lửa hồng

Sinh ra từ ngọn lửa,
Ngọn lửa của mẹ cha ?
Của đam mê dục tính ?
Của bản năng kiếp người ?

Quay về từ muôn kiếp,
Hừng hực lửa luân hồi.
Đã bao lần tắt lịm,
Lại le lói trong nôi.

Lớn lên trong lửa bỏng,
Tôi đi vào cuộc đời,
Bơ vơ từng bước nhỏ,
Trên những vũng than hồng.

Bằng ngọn lửa trong tim,
Hai bàn tay chắp lại,
Xin tình người rộng mở,
Dìu tôi vào yêu thương.

Làm đóm lửa lập loè,
Hao mòn thân ngọn nến,
Tôi soi bát cơm đầy,
Trên bàn thờ giỗ mẹ.

Cấu hợp nào kết lại ?
Tứ đại này củi khô,
Nguyện làm mồi cho lửa,
Từ bi ngọn lửa hồng.

Máu ấm đỏ trong tim,
Tôi đi tìm bóng mát,
Thế giới này lửa bỏng,
Có cõi nào lặng im ?

Dưới bóng cội cây này,
Tréo chân tôi ngồi xuống.
Tất cả những ngọn lửa,
Bỗng vụt tắt trong tôi.


Bures-Sur-Yvette, 20.08.07

________________________________